越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“chậm trễ” (1)
chậm trễ
英语
名Delay
Tình trạng chậm trễ không phải do lỗi kỹ thuật.
The delay was not due to a technical error.
相关词“chậm trễ” (0)
未找到相关词。
短语“chậm trễ” (2)
Tình trạng chậm trễ không phải do lỗi kỹ thuật.
The delay was not due to a technical error.
Hai chiếc xe đã va chạm trên đường。
Two cars collided on the road.
